辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "con tàu" (1件)

con tàu
日本語 名船
マイ単語
158 con tàu đang nằm dưới đáy biển.
158隻の船が海底に沈んでいる。

swap_horiz 類語検索結果 "con tàu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "con tàu" (4件)

158 con tàu đang nằm dưới đáy biển.
158隻の船が海底に沈んでいる。
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
その商船はアジア各国へ製品を輸送している。
Con tàu lật úp sau cú va chạm mạnh.
その船は激しい衝突の後、完全に転覆した。
Phần lớn con tàu đã bị chìm dưới mặt nước.
船の大部分はすでに水中に沈没していた。